16 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng整合 · chỉnh hợpzhěng héhợp nhất, tích hợp lạiCác chữ Hán cấu thành từ “整合”整zhěng16 nétTập viết nét →Mạng từ →合hé6 nétTập viết nét →Mạng từ →