16 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 整數整数 · chỉnh sốzhěng shùsố nguyên, số trònCác chữ Hán cấu thành từ “整数”整zhěng16 nétTập viết nét →Mạng từ →数shù13 nétTập viết nét →Mạng từ →