13 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng新人 · tân nhânxīn rénngười mới, người mới vào nghềCác chữ Hán cấu thành từ “新人”新xīn13 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →