13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 新興新兴 · tân hưngXīn xīngmới nổi, mới hình thànhCác chữ Hán cấu thành từ “新兴”新xīn13 nétTập viết nét →Mạng từ →兴xīng6 nétTập viết nét →Mạng từ →