13 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng新手 · tân thủxīn shǒungười mới, tay mơCác chữ Hán cấu thành từ “新手”新xīn13 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →