4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 無能无能 · vô năngwú néngbất tài, kém cỏiCác chữ Hán cấu thành từ “无能”无wú4 nétTập viết nét →Mạng từ →能néng10 nétTập viết nét →Mạng từ →