7 nét6 nét7 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 時好時壞时好时坏 · thời hảo thời hoạishí hǎo shí huàilúc tốt lúc xấu, khi được khi khôngCác chữ Hán cấu thành từ “时好时坏”时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →好hǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →坏huài7 nétTập viết nét →Mạng từ →