7 nét7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 時間表时间表 · thời gian biểushí jiān biǎothời gian biểuCác chữ Hán cấu thành từ “时间表”时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →间jiān7 nétTập viết nét →Mạng từ →表biǎo8 nétTập viết nét →Mạng từ →