13 nét6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 暗地裡暗地里 · ám địa lýàn dì lingấm ngầm, lén lútCác chữ Hán cấu thành từ “暗地里”暗àn13 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →里li7 nétTập viết nét →Mạng từ →