7 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng更加 · cánh giagèng jiācàng, càng thêmCác chữ Hán cấu thành từ “更加”更gèng7 nétTập viết nét →Mạng từ →加jiā5 nétTập viết nét →Mạng từ →