7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 更換更换 · canh hoángēng huànthay, đổi cái mớiCác chữ Hán cấu thành từ “更换”更gēng7 nétTập viết nét →Mạng từ →换huàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →