7 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng更改 · canh cảigēng gǎisửa đổi, thay đổiCác chữ Hán cấu thành từ “更改”更gēng7 nétTập viết nét →Mạng từ →改gǎi7 nétTập viết nét →Mạng từ →