12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 替換替换 · thế hoántì huànthay thế, thay raCác chữ Hán cấu thành từ “替换”替tì12 nétTập viết nét →Mạng từ →换huàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →