6 nét7 nét6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 有聲有色有声有色 · hữu thanh hữu sắcyǒu shēng yǒu sèsinh động, hấp dẫnCác chữ Hán cấu thành từ “有声有色”有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →声shēng7 nétTập viết nét →Mạng từ →有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →色sè6 nétTập viết nét →Mạng từ →