6 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng有意 · hữu ýyǒu yìcó ý định, muốn; cố ýCác chữ Hán cấu thành từ “有意”有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →