6 nét13 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳng有意思 · hữu ý tưyǒu yì sithú vị, hayCác chữ Hán cấu thành từ “有意思”有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →思si9 nétTập viết nét →Mạng từ →