6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 有機有机 · hữu cơyǒu jīhữu cơCác chữ Hán cấu thành từ “有机”有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →