6 nét8 nét8 nét矢0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng有的放矢 · hữu đích phóng thỉyǒu dì fàng shǐnhắm đúng đích, có mục tiêu rõ ràngCác chữ Hán cấu thành từ “有的放矢”有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →的dì8 nétTập viết nét →Mạng từ →放fàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →矢shǐ0 nétTập viết nét →