6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 有著有着 · hữu trướcyǒu zhecó, mangCác chữ Hán cấu thành từ “有着”有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →着zhe11 nétTập viết nét →Mạng từ →