11 nét7 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 望遠鏡望远镜 · vọng viễn kínhwàng yuǎn jìngống nhòm, kính viễn vọngCác chữ Hán cấu thành từ “望远镜”望wàng11 nétTập viết nét →Mạng từ →远yuǎn7 nétTập viết nét →Mạng từ →镜jìng16 nétTập viết nét →Mạng từ →