12 nét3 nét9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 朝夕相處朝夕相处 · triêu tịch tương xửzhāo xī xiāng chǔsớm tối bên nhau, ngày đêm ở cạnh nhauCác chữ Hán cấu thành từ “朝夕相处”朝zhāo12 nétTập viết nét →Mạng từ →夕xī3 nétTập viết nét →Mạng từ →相xiāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →处chǔ5 nétTập viết nét →Mạng từ →