5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng本地 · bản địaběn dìbản địa, địa phươngCác chữ Hán cấu thành từ “本地”本běn5 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →