6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 機關机关 · cơ quanjī guāncơ quan; bộ máyCác chữ Hán cấu thành từ “机关”机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →关guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →