6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 機票机票 · cơ phiếujī piàové máy bayCác chữ Hán cấu thành từ “机票”机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →票piào11 nétTập viết nét →Mạng từ →