6 nét7 nét4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 雜亂無章杂乱无章 · tạp loạn vô chươngzá luàn wú zhānglộn xộn, bừa bãi không đầu không cuốiCác chữ Hán cấu thành từ “杂乱无章”杂zá6 nétTập viết nét →Mạng từ →乱luàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →无wú4 nétTập viết nét →Mạng từ →章zhāng11 nétTập viết nét →Mạng từ →