7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 來往来往 · lai vãnglái wǎngqua lại, đi lại, giao thiệpCác chữ Hán cấu thành từ “来往”来lái7 nétTập viết nét →Mạng từ →往wǎng8 nétTập viết nét →Mạng từ →