10 nét5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 核電站核电站 · hạch điện trạmhé diàn zhànnhà máy điện hạt nhânCác chữ Hán cấu thành từ “核电站”核hé10 nétTập viết nét →Mạng từ →电diàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →站zhàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →