13 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 樓梯楼梯 · lâu thêlóu tīcầu thangCác chữ Hán cấu thành từ “楼梯”楼lóu13 nétTập viết nét →Mạng từ →梯tī11 nétTập viết nét →Mạng từ →