6 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 次數次数 · thứ sốcì shùsố lầnCác chữ Hán cấu thành từ “次数”次cì6 nétTập viết nét →Mạng từ →数shù13 nétTập viết nét →Mạng từ →