5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng正直 · chính trựczhèng zhíchính trực, ngay thẳngCác chữ Hán cấu thành từ “正直”正zhèng5 nétTập viết nét →Mạng từ →直zhí8 nétTập viết nét →Mạng từ →