6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng此刻 · thử khắccǐ kèlúc này, giờ phút nàyCác chữ Hán cấu thành từ “此刻”此cǐ6 nétTập viết nét →Mạng từ →刻kè8 nétTập viết nét →Mạng từ →