6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng死心 · tử tâmsǐ xīntừ bỏ ý định, thôi hy vọngCác chữ Hán cấu thành từ “死心”死sǐ6 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →