4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng比分 · bỉ phânbǐ fēntỉ sốCác chữ Hán cấu thành từ “比分”比bǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →分fēn4 nétTập viết nét →Mạng từ →