5 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng民意 · dân ýmín yìý dân, nguyện vọng của dânCác chữ Hán cấu thành từ “民意”民mín5 nétTập viết nét →Mạng từ →意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →