4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng水分 · thuỷ phậnshuǐ fènhàm lượng nước, độ ẩmCác chữ Hán cấu thành từ “水分”水shuǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →分fèn4 nétTập viết nét →Mạng từ →