4 nét12 nét5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng水落石出 · thuỷ lạc thạch xuấtshuǐ luò shí chūsự thật sáng tỏ, ra ngô ra khoaiCác chữ Hán cấu thành từ “水落石出”水shuǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →落luò12 nétTập viết nét →Mạng từ →石shí5 nétTập viết nét →Mạng từ →出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →