5 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng永久 · vĩnh cửuyǒng jiǔvĩnh viễn, lâu dàiCác chữ Hán cấu thành từ “永久”永yǒng5 nétTập viết nét →Mạng từ →久jiǔ3 nétTập viết nét →Mạng từ →