7 nét13 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 沒意思没意思 · một ý tưméi yì sichán, nhạt nhẽoCác chữ Hán cấu thành từ “没意思”没méi7 nétTập viết nét →Mạng từ →意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →思si9 nétTập viết nét →Mạng từ →