8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng河流 · hà lưuhé liúsông ngòi, dòng sôngCác chữ Hán cấu thành từ “河流”河hé8 nétTập viết nét →Mạng từ →流liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →