9 nét6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 洗衣機洗衣机 · tẩy y cơxǐ yī jīmáy giặtCác chữ Hán cấu thành từ “洗衣机”洗xǐ9 nétTập viết nét →Mạng từ →衣yī6 nétTập viết nét →Mạng từ →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →