10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 流動流动 · lưu độngliú dòngchảy, lưu động, di chuyểnCác chữ Hán cấu thành từ “流动”流liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →