10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng流失 · lưu thấtliú shīthất thoát, mất đi; xói mònCác chữ Hán cấu thành từ “流失”流liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →失shī5 nétTập viết nét →Mạng từ →