10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng流水 · lưu thuỷliú shuǐnước chảy; doanh số bán raCác chữ Hán cấu thành từ “流水”流liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →水shuǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →