10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng流血 · lưu huyếtliú xuèchảy máu, đổ máuCác chữ Hán cấu thành từ “流血”流liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →血xuè6 nétTập viết nét →Mạng từ →