10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng海外 · hải ngoạihǎi wàihải ngoại, nước ngoàiCác chữ Hán cấu thành từ “海外”海hǎi10 nétTập viết nét →Mạng từ →外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →