10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng海面 · hải diệnhǎi miànmặt biểnCác chữ Hán cấu thành từ “海面”海hǎi10 nétTập viết nét →Mạng từ →面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →