10 nét9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 消費者消费者 · tiêu phí giảxiāo fèi zhěngười tiêu dùngCác chữ Hán cấu thành từ “消费者”消xiāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →费fèi9 nétTập viết nét →Mạng từ →者zhě8 nétTập viết nét →Mạng từ →