11 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng清新 · thanh tânQīng xīntrong lành, tươi mớiCác chữ Hán cấu thành từ “清新”清qīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →新xīn13 nétTập viết nét →Mạng từ →