11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng清洗 · thanh tẩyqīng xǐrửa sạch, giặt sạchCác chữ Hán cấu thành từ “清洗”清qīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →洗xǐ9 nétTập viết nét →Mạng từ →