11 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 清靜清静 · thanh tĩnhqīng jìngyên tĩnh, thanh tịnhCác chữ Hán cấu thành từ “清静”清qīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →静jìng14 nétTập viết nét →Mạng từ →